TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수표

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
supyo [sʰupʰjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 手票 THỦ PHIẾU 手 thủ·票 phiếu

Lưu ý: âm Hán Việt “thủ phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 수표 nghĩa là séc, chi phiếu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수표 nghĩa là séc, chi phiếu.

Nghĩa của 수표

Danh từ

  1. Séc, chi phiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 手票 — cheque, check (bank); signature

Câu hỏi thường gặp

수표 nghĩa là gì?

수표 (danh từ) nghĩa là séc, chi phiếu.

수표 đọc thế nào?

수표 đọc là supyo (romaja), IPA [sʰupʰjo].

Âm Hán Việt của 수표 là gì?

수표 viết bằng chữ Hán là 手票, âm Hán Việt "thủ phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ phiếu" trong tiếng Việt — 수표 nghĩa là séc, chi phiếu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.