수표
Lưu ý: âm Hán Việt “thủ phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 수표 nghĩa là séc, chi phiếu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수표 nghĩa là séc, chi phiếu.
Nghĩa của 수표
Danh từ
- Séc, chi phiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 手票 — cheque, check (bank); signature
Câu hỏi thường gặp
수표 nghĩa là gì?
수표 (danh từ) nghĩa là séc, chi phiếu.
수표 đọc thế nào?
수표 đọc là supyo (romaja), IPA [sʰupʰjo].
Âm Hán Việt của 수표 là gì?
수표 viết bằng chữ Hán là 手票, âm Hán Việt "thủ phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ phiếu" trong tiếng Việt — 수표 nghĩa là séc, chi phiếu.