TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수태

sutae [sʰutʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 受胎 THỤ THAI 受 thụ·胎 thai

Lưu ý: âm Hán Việt “thụ thai” — nghĩa tiếng Việt khác: 수태 nghĩa là quan niệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수태 nghĩa là quan niệm.

Nghĩa của 수태

Danh từ

  1. Quan niệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 受胎 — conception; fertilization

Câu hỏi thường gặp

수태 nghĩa là gì?

수태 (danh từ) nghĩa là quan niệm.

수태 đọc thế nào?

수태 đọc là sutae (romaja), IPA [sʰutʰɛ].

Âm Hán Việt của 수태 là gì?

수태 viết bằng chữ Hán là 受胎, âm Hán Việt "thụ thai". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thụ thai" trong tiếng Việt — 수태 nghĩa là quan niệm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.