Lưu ý: âm Hán Việt “thủy bình” — nghĩa tiếng Việt khác: 수평 nghĩa là mực, mức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수평 nghĩa là mực, mức.
Nghĩa của 수평
Danh từ
Mực, mức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ水平 — level
Câu hỏi thường gặp
수평 nghĩa là gì?
수평 (danh từ) nghĩa là mực, mức.
수평 đọc thế nào?
수평 đọc là supyeong (romaja), IPA [sʰupʰjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 수평 là gì?
수평 viết bằng chữ Hán là 水平, âm Hán Việt "thủy bình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy bình" trong tiếng Việt — 수평 nghĩa là mực, mức.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.