TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수필

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
supil [sʰupʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 隨筆 TÙY BÚT 隨 tùy·筆 bút

Lưu ý: âm Hán Việt “tùy bút” — nghĩa tiếng Việt khác: 수필 nghĩa là tiểu luận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수필 nghĩa là tiểu luận.

Nghĩa của 수필

Danh từ

  1. Tiểu luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 隨筆 — essay (written composition)

Câu hỏi thường gặp

수필 nghĩa là gì?

수필 (danh từ) nghĩa là tiểu luận.

수필 đọc thế nào?

수필 đọc là supil (romaja), IPA [sʰupʰiɭ].

Âm Hán Việt của 수필 là gì?

수필 viết bằng chữ Hán là 隨筆, âm Hán Việt "tùy bút". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tùy bút" trong tiếng Việt — 수필 nghĩa là tiểu luận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.