수학
Lưu ý: âm Hán Việt “số học” — nghĩa tiếng Việt khác: 수학 nghĩa là toán học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수학 nghĩa là toán học.
Nghĩa của 수학
Danh từ
- Toán học.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수학
- 수학자 — Nhà toán học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 數學 — mathematics
- Danh từ 修學 — study or learn (a discipline); to pursue knowledge
Câu hỏi thường gặp
수학 nghĩa là gì?
수학 (danh từ) nghĩa là toán học.
수학 đọc thế nào?
수학 đọc là suhak (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)ɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 수학 là gì?
수학 viết bằng chữ Hán là 數學, âm Hán Việt "số học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "số học" trong tiếng Việt — 수학 nghĩa là toán học.