TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수학

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
suhak [ˈsʰu(ː)ɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 數學 SỐ HỌC 數 số·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “số học” — nghĩa tiếng Việt khác: 수학 nghĩa là toán học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수학 nghĩa là toán học.

Nghĩa của 수학

Danh từ

  1. Toán học.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수학

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 數學 — mathematics
  • Danh từ 修學 — study or learn (a discipline); to pursue knowledge

Câu hỏi thường gặp

수학 nghĩa là gì?

수학 (danh từ) nghĩa là toán học.

수학 đọc thế nào?

수학 đọc là suhak (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)ɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 수학 là gì?

수학 viết bằng chữ Hán là 數學, âm Hán Việt "số học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "số học" trong tiếng Việt — 수학 nghĩa là toán học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.