Lưu ý: âm Hán Việt “số học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 수학자 nghĩa là nhà toán học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수학자 nghĩa là nhà toán học.
Nghĩa của 수학자
Danh từ
Nhà toán học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ數學者 — mathematician
Câu hỏi thường gặp
수학자 nghĩa là gì?
수학자 (danh từ) nghĩa là nhà toán học.
수학자 đọc thế nào?
수학자 đọc là suhakja (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)ɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 수학자 là gì?
수학자 viết bằng chữ Hán là 數學者, âm Hán Việt "số học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "số học giả" trong tiếng Việt — 수학자 nghĩa là nhà toán học.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.