TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수확

suhwak [sʰuβwa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 收穫 THU HOẠCH 收 thu·穫 hoạch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu hoạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

수확 nghĩa là gặt, thu hoạch, mùa màng.

Nghĩa của 수확

Danh từ

  1. Gặt, thu hoạch.
  2. Mùa màng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수확

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 收穫 — harvest, crop

Câu hỏi thường gặp

수확 nghĩa là gì?

수확 (danh từ) nghĩa là gặt, thu hoạch, mùa màng.

수확 đọc thế nào?

수확 đọc là suhwak (romaja), IPA [sʰuβwa̠k̚].

Âm Hán Việt của 수확 là gì?

수확 viết bằng chữ Hán là 收穫, âm Hán Việt "thu hoạch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thu hoạch" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.