수행하다
수행하다 nghĩa là tạo tác, tác nghiệp.
Nghĩa của 수행하다
Động từ
- Tạo tác, tác nghiệp.
Cách chia của 수행하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 수행해요suhaenghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 수행합니다suhaenghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 수행해suhaenghae |
| Quá khứ — lịch sự | 수행했어요suhaenghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 수행했습니다suhaenghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 수행하겠어요suhaenghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 수행하고suhaenghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 수행하는suhaenghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 수행한다suhaenghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 수행했다suhaenghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 수행합니까suhaenghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 수행하자suhaenghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 수행해라suhaenghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 수행합시오suhaenghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 수행해서suhaenghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 수행하니까suhaenghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 수행하지만suhaenghajiman |
| "Nếu…" -면 | 수행하면suhaenghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 수행하려고suhaengharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 수행하기suhaenghagi |
| Định ngữ quá khứ | 수행한suhaenghan |
| Định ngữ tương lai | 수행할suhaenghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fulfill, to perform, to carry out, to accomplish, to execute
- Động từ to accompany
Câu hỏi thường gặp
수행하다 nghĩa là gì?
수행하다 (động từ) nghĩa là tạo tác, tác nghiệp.
수행하다 đọc thế nào?
수행하다 đọc là suhaenghada (romaja), IPA [sʰuɦɛŋɦa̠da̠].