수화기
Lưu ý: âm Hán Việt “thụ thoại khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 수화기 nghĩa là ống nghe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수화기 nghĩa là ống nghe.
Nghĩa của 수화기
Danh từ
- Ống nghe (điện thoại). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 受話器 — telephone receiver
Câu hỏi thường gặp
수화기 nghĩa là gì?
수화기 (danh từ) nghĩa là ống nghe.
수화기 đọc thế nào?
수화기 đọc là suhwagi (romaja), IPA [sʰuβwa̠ɡi].
Âm Hán Việt của 수화기 là gì?
수화기 viết bằng chữ Hán là 受話器, âm Hán Việt "thụ thoại khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thụ thoại khí" trong tiếng Việt — 수화기 nghĩa là ống nghe.