TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수화기

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
suhwagi [sʰuβwa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 受話器 THỤ THOẠI KHÍ 受 thụ·話 thoại·器 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “thụ thoại khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 수화기 nghĩa là ống nghe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수화기 nghĩa là ống nghe.

Nghĩa của 수화기

Danh từ

  1. Ống nghe (điện thoại). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 受話器 — telephone receiver

Câu hỏi thường gặp

수화기 nghĩa là gì?

수화기 (danh từ) nghĩa là ống nghe.

수화기 đọc thế nào?

수화기 đọc là suhwagi (romaja), IPA [sʰuβwa̠ɡi].

Âm Hán Việt của 수화기 là gì?

수화기 viết bằng chữ Hán là 受話器, âm Hán Việt "thụ thoại khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thụ thoại khí" trong tiếng Việt — 수화기 nghĩa là ống nghe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.