TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수호천사

suhocheonsa [sʰuβo̞t͡ɕʰʌ̹nsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 守護天使 THỦ HỘ THIÊN SỨ 守 thủ·護 hộ·天 thiên·使 sứ

Lưu ý: âm Hán Việt “thủ hộ thiên sứ” — nghĩa tiếng Việt khác: 수호천사 nghĩa là thiên thần hộ mệnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수호천사 nghĩa là thiên thần hộ mệnh.

Nghĩa của 수호천사

Danh từ

  1. Thiên thần hộ mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 守護天使 — guardian angel

Câu hỏi thường gặp

수호천사 nghĩa là gì?

수호천사 (danh từ) nghĩa là thiên thần hộ mệnh.

수호천사 đọc thế nào?

수호천사 đọc là suhocheonsa (romaja), IPA [sʰuβo̞t͡ɕʰʌ̹nsʰa̠].

Âm Hán Việt của 수호천사 là gì?

수호천사 viết bằng chữ Hán là 守護天使, âm Hán Việt "thủ hộ thiên sứ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ hộ thiên sứ" trong tiếng Việt — 수호천사 nghĩa là thiên thần hộ mệnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.