수확하다
수확하다 nghĩa là thu hoạch.
Nghĩa của 수확하다
Động từ
- Thu hoạch.
Cách chia của 수확하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 수확해요suhwakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 수확합니다suhwakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 수확해suhwakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 수확했어요suhwakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 수확했습니다suhwakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 수확하겠어요suhwakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 수확하고suhwakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 수확하는suhwakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 수확한다suhwakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 수확했다suhwakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 수확합니까suhwakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 수확하자suhwakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 수확해라suhwakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 수확합시오suhwakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 수확해서suhwakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 수확하니까suhwakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 수확하지만suhwakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 수확하면suhwakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 수확하려고suhwakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 수확하기suhwakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 수확한suhwakhan |
| Định ngữ tương lai | 수확할suhwakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to harvest
Câu hỏi thường gặp
수확하다 nghĩa là gì?
수확하다 (động từ) nghĩa là thu hoạch.
수확하다 đọc thế nào?
수확하다 đọc là suhwakhada (romaja), IPA [sʰuβwa̠kʰa̠da̠].