TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수확하다

suhwakhada [sʰuβwa̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

수확하다 nghĩa là thu hoạch.

Nghĩa của 수확하다

Động từ

  1. Thu hoạch.

Cách chia của 수확하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn수확해요suhwakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở수확합니다suhwakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi수확해suhwakhae
Quá khứ — lịch sự수확했어요suhwakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng수확했습니다suhwakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-수확하겠어요suhwakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고수확하고suhwakhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ수확하는suhwakhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký수확한다suhwakhanda
Quá khứ — trần thuật수확했다suhwakhaetda
Câu hỏi trang trọng수확합니까suhwakhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자수확하자suhwakhaja
Mệnh lệnh thân mật수확해라suhwakhaera
Mệnh lệnh trang trọng수확합시오suhwakhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서수확해서suhwakhaeseo
"Vì…" -니까수확하니까suhwakhanikka
"…nhưng" -지만수확하지만suhwakhajiman
"Nếu…" -면수확하면suhwakhamyeon
Mục đích "để…" -려고수확하려고suhwakharyeogo
Danh từ hoá -기수확하기suhwakhagi
Định ngữ quá khứ수확한suhwakhan
Định ngữ tương lai수확할suhwakhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to harvest

Câu hỏi thường gặp

수확하다 nghĩa là gì?

수확하다 (động từ) nghĩa là thu hoạch.

수확하다 đọc thế nào?

수확하다 đọc là suhwakhada (romaja), IPA [sʰuβwa̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.