숙련자
Lưu ý: âm Hán Việt “thục luyện giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 숙련자 nghĩa là chuyên gia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
숙련자 nghĩa là chuyên gia.
Nghĩa của 숙련자
Danh từ
- Chuyên gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 熟鍊者 — expert
Câu hỏi thường gặp
숙련자 nghĩa là gì?
숙련자 (danh từ) nghĩa là chuyên gia.
숙련자 đọc thế nào?
숙련자 đọc là sungnyeonja (romaja), IPA [sʰuŋɲʌ̹ɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 숙련자 là gì?
숙련자 viết bằng chữ Hán là 熟鍊者, âm Hán Việt "thục luyện giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thục luyện giả" trong tiếng Việt — 숙련자 nghĩa là chuyên gia.