TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

숙련자

sungnyeonja [sʰuŋɲʌ̹ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 熟鍊者 THỤC LUYỆN GIẢ 熟 thục·鍊 luyện·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “thục luyện giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 숙련자 nghĩa là chuyên gia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

숙련자 nghĩa là chuyên gia.

Nghĩa của 숙련자

Danh từ

  1. Chuyên gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 熟鍊者 — expert

Câu hỏi thường gặp

숙련자 nghĩa là gì?

숙련자 (danh từ) nghĩa là chuyên gia.

숙련자 đọc thế nào?

숙련자 đọc là sungnyeonja (romaja), IPA [sʰuŋɲʌ̹ɲd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 숙련자 là gì?

숙련자 viết bằng chữ Hán là 熟鍊者, âm Hán Việt "thục luyện giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thục luyện giả" trong tiếng Việt — 숙련자 nghĩa là chuyên gia.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.