TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

숙취

sukchwi [sʰuk̚t͡ɕʰɥi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 宿醉

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

숙취 nghĩa là Nôn nao sau khi uống rượu.

Nghĩa của 숙취

Danh từ

  1. Nôn nao sau khi uống rượu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 숙취

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 宿醉 — hangover (illness caused by heavy drinking)

Câu hỏi thường gặp

숙취 nghĩa là gì?

숙취 (danh từ) nghĩa là Nôn nao sau khi uống rượu.

숙취 đọc thế nào?

숙취 đọc là sukchwi (romaja), IPA [sʰuk̚t͡ɕʰɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.