순례
Lưu ý: âm Hán Việt “tuần lễ” — nghĩa tiếng Việt khác: 순례 nghĩa là cuộc hành hương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
순례 nghĩa là cuộc hành hương.
Nghĩa của 순례
Danh từ
- Cuộc hành hương.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 순례
- 순례자 — Người hành hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 巡禮 — pilgrimage
Câu hỏi thường gặp
순례 nghĩa là gì?
순례 (danh từ) nghĩa là cuộc hành hương.
순례 đọc thế nào?
순례 đọc là sullye (romaja), IPA [sʰuʎʎe̞].
Âm Hán Việt của 순례 là gì?
순례 viết bằng chữ Hán là 巡禮, âm Hán Việt "tuần lễ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuần lễ" trong tiếng Việt — 순례 nghĩa là cuộc hành hương.