순환계
Lưu ý: âm Hán Việt “tuần hoàn hệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 순환계 nghĩa là hệ tuần hoàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
순환계 nghĩa là hệ tuần hoàn.
Nghĩa của 순환계
Danh từ
- Hệ tuần hoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 循環系 — circulatory system
Câu hỏi thường gặp
순환계 nghĩa là gì?
순환계 (danh từ) nghĩa là hệ tuần hoàn.
순환계 đọc thế nào?
순환계 đọc là sunhwan'gye (romaja), IPA [sʰunβwa̠nɡje̞].
Âm Hán Việt của 순환계 là gì?
순환계 viết bằng chữ Hán là 循環系, âm Hán Việt "tuần hoàn hệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuần hoàn hệ" trong tiếng Việt — 순환계 nghĩa là hệ tuần hoàn.