TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

순환계

sunhwan'gye [sʰunβwa̠nɡje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 循環系 TUẦN HOÀN HỆ 循 tuần·環 hoàn·系 hệ

Lưu ý: âm Hán Việt “tuần hoàn hệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 순환계 nghĩa là hệ tuần hoàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

순환계 nghĩa là hệ tuần hoàn.

Nghĩa của 순환계

Danh từ

  1. Hệ tuần hoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 循環系 — circulatory system

Câu hỏi thường gặp

순환계 nghĩa là gì?

순환계 (danh từ) nghĩa là hệ tuần hoàn.

순환계 đọc thế nào?

순환계 đọc là sunhwan'gye (romaja), IPA [sʰunβwa̠nɡje̞].

Âm Hán Việt của 순환계 là gì?

순환계 viết bằng chữ Hán là 循環系, âm Hán Việt "tuần hoàn hệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuần hoàn hệ" trong tiếng Việt — 순환계 nghĩa là hệ tuần hoàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.