Lưu ý: âm Hán Việt “thuật ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 술어 nghĩa là vị ngữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
술어 nghĩa là vị ngữ.
Nghĩa của 술어
Danh từ
Thuộc từ, vị ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ述語 — predicate (grammar)
Câu hỏi thường gặp
술어 nghĩa là gì?
술어 (danh từ) nghĩa là vị ngữ.
술어 đọc thế nào?
술어 đọc là sureo (romaja), IPA [sʰuɾʌ̹].
Âm Hán Việt của 술어 là gì?
술어 viết bằng chữ Hán là 述語, âm Hán Việt "thuật ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thuật ngữ" trong tiếng Việt — 술어 nghĩa là vị ngữ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.