TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

술

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sul [sʰuɭ] giọng máy của trình duyệt

술 nghĩa là rượu, đồ uống có cồn, thìa, muỗng.

Nghĩa của 술

Danh từ

  1. Rượu, đồ uống có cồn. (biên soạn)

Lượng từ

  1. Thìa, muỗng (lượng từ: 밥 한 술 — một thìa cơm). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 술

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 술

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alcoholic beverage; liquor
  • Lượng từ scoop; spoonful
  • Danh từ spoon
  • Danh từ tassel or fringe (on flags, curtains, clothing, etc.)
  • Danh từ the eleventh of the ten earthly branches

Câu hỏi thường gặp

술 nghĩa là gì?

술 (danh từ, lượng từ) nghĩa là rượu, đồ uống có cồn, thìa, muỗng.

술 đọc thế nào?

술 đọc là sul (romaja), IPA [sʰuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.