술
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sul
[sʰuɭ] giọng máy của trình duyệt
술 nghĩa là rượu, đồ uống có cồn, thìa, muỗng.
Nghĩa của 술
Danh từ
- Rượu, đồ uống có cồn. (biên soạn)
Lượng từ
- Thìa, muỗng (lượng từ: 밥 한 술 — một thìa cơm). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 술
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 술
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alcoholic beverage; liquor
- Lượng từ scoop; spoonful
- Danh từ spoon
- Danh từ tassel or fringe (on flags, curtains, clothing, etc.)
- Danh từ the eleventh of the ten earthly branches
Câu hỏi thường gặp
술 nghĩa là gì?
술 (danh từ, lượng từ) nghĩa là rượu, đồ uống có cồn, thìa, muỗng.
술 đọc thế nào?
술 đọc là sul (romaja), IPA [sʰuɭ].