술자리
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
suljari
[sʰuʎt͡ɕ͈a̠ɾi] giọng máy của trình duyệt
술자리 nghĩa là buổi nhậu, cuộc rượu.
Nghĩa của 술자리
Danh từ
- Buổi nhậu, cuộc rượu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drinking party
Câu hỏi thường gặp
술자리 nghĩa là gì?
술자리 (danh từ) nghĩa là buổi nhậu, cuộc rượu.
술자리 đọc thế nào?
술자리 đọc là suljari (romaja), IPA [sʰuʎt͡ɕ͈a̠ɾi].