TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

술자리

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
suljari [sʰuʎt͡ɕ͈a̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

술자리 nghĩa là buổi nhậu, cuộc rượu.

Nghĩa của 술자리

Danh từ

  1. Buổi nhậu, cuộc rượu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drinking party

Câu hỏi thường gặp

술자리 nghĩa là gì?

술자리 (danh từ) nghĩa là buổi nhậu, cuộc rượu.

술자리 đọc thế nào?

술자리 đọc là suljari (romaja), IPA [sʰuʎt͡ɕ͈a̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.