술집
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
suljip
[sʰuʎt͡ɕ͈ip̚] giọng máy của trình duyệt
술집 nghĩa là quán rượu, ba, tiệm rượu, tửu quán.
Nghĩa của 술집
Danh từ
- Quán rượu, ba.
- Tiệm rượu, tửu quán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bar, pub (establishment serving alcohol)
Câu hỏi thường gặp
술집 nghĩa là gì?
술집 (danh từ) nghĩa là quán rượu, ba, tiệm rượu, tửu quán.
술집 đọc thế nào?
술집 đọc là suljip (romaja), IPA [sʰuʎt͡ɕ͈ip̚].