숨
숨 nghĩa là sự hít thở, sự sống động, tinh thần.
Nghĩa của 숨
Danh từ
- Sự hít thở.
- 숨을 고르다hơi thở đều đặn
- Sự sống động, tinh thần, sức sống.
- Độ cứng.
- 숨이 죽다sự cứng nhắc của cái chết
- Hô hấp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 숨
Câu ví dụ với 숨
- 숨 들이쉬세요. Thở vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breath, breathing; liveliness, spirit, vigor; stiffness
Câu hỏi thường gặp
숨 nghĩa là gì?
숨 (danh từ) nghĩa là sự hít thở, sự sống động, tinh thần.
숨 đọc thế nào?
숨 đọc là sum (romaja), IPA [sʰu(ː)m].