TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

술탄

sultan [sʰuɭtʰa̠n] giọng máy của trình duyệt

술탄 nghĩa là vua.

Nghĩa của 술탄

Danh từ

  1. Vua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sultan (ruler)

Câu hỏi thường gặp

술탄 nghĩa là gì?

술탄 (danh từ) nghĩa là vua.

술탄 đọc thế nào?

술탄 đọc là sultan (romaja), IPA [sʰuɭtʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.