TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

숨구멍

sumgumeong [ˈsʰu(ː)mk͈umʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt

숨구멍 nghĩa là khí quản.

Nghĩa của 숨구멍

Danh từ

  1. Khí quản.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 숨구멍

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ windpipe, trachea

Câu hỏi thường gặp

숨구멍 nghĩa là gì?

숨구멍 (danh từ) nghĩa là khí quản.

숨구멍 đọc thế nào?

숨구멍 đọc là sumgumeong (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)mk͈umʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.