TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

숨바꼭질

sumbakkokjil [sʰumba̠k͈o̞k̚t͡ɕ͈iɭ] giọng máy của trình duyệt

숨바꼭질 nghĩa là trốn tìm, ú tim.

Nghĩa của 숨바꼭질

Danh từ

  1. Trốn tìm, ú tim, hú tim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hide and seek; appearing and disappearing; being sometimes visible and sometimes invisible; hide and seek; evading

Câu hỏi thường gặp

숨바꼭질 nghĩa là gì?

숨바꼭질 (danh từ) nghĩa là trốn tìm, ú tim.

숨바꼭질 đọc thế nào?

숨바꼭질 đọc là sumbakkokjil (romaja), IPA [sʰumba̠k͈o̞k̚t͡ɕ͈iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.