TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

숭배하다

sungbaehada [sʰuŋbɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 崇拜하다 SÙNG BÁI 崇 sùng·拜 bái

Lưu ý: âm Hán Việt “sùng bái” — nghĩa tiếng Việt khác: 숭배하다 nghĩa là thờ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

숭배하다 nghĩa là thờ.

Nghĩa của 숭배하다

Động từ

  1. Thờ.

Cách chia của 숭배하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn숭배해요sungbaehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở숭배합니다sungbaehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi숭배해sungbaehae
Quá khứ — lịch sự숭배했어요sungbaehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng숭배했습니다sungbaehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-숭배하겠어요sungbaehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고숭배하고sungbaehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ숭배하는sungbaehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký숭배한다sungbaehanda
Quá khứ — trần thuật숭배했다sungbaehaetda
Câu hỏi trang trọng숭배합니까sungbaehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자숭배하자sungbaehaja
Mệnh lệnh thân mật숭배해라sungbaehaera
Mệnh lệnh trang trọng숭배합시오sungbaehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서숭배해서sungbaehaeseo
"Vì…" -니까숭배하니까sungbaehanikka
"…nhưng" -지만숭배하지만sungbaehajiman
"Nếu…" -면숭배하면sungbaehamyeon
Mục đích "để…" -려고숭배하려고sungbaeharyeogo
Danh từ hoá -기숭배하기sungbaehagi
Định ngữ quá khứ숭배한sungbaehan
Định ngữ tương lai숭배할sungbaehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 崇拜하다 — to worship, to revere

Câu hỏi thường gặp

숭배하다 nghĩa là gì?

숭배하다 (động từ) nghĩa là thờ.

숭배하다 đọc thế nào?

숭배하다 đọc là sungbaehada (romaja), IPA [sʰuŋbɛɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 숭배하다 là gì?

숭배하다 viết bằng chữ Hán là 崇拜하다, âm Hán Việt "sùng bái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sùng bái" trong tiếng Việt — 숭배하다 nghĩa là thờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.