쉬다
쉬다 nghĩa là nghỉ ngơi, ngơi.
Nghĩa của 쉬다
Động từ
- Nghỉ ngơi, ngơi, rồi.
Cách chia của 쉬다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쉬어요swieoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 쉽니다swimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쉬어swieo |
| Quá khứ — lịch sự | 쉬었어요swieosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쉬었습니다swieotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쉬겠어요swigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쉬고swigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 쉬는swineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쉰다swinda |
| Quá khứ — trần thuật | 쉬었다swieotda |
| Câu hỏi trang trọng | 쉽니까swimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 쉬자swija |
| Mệnh lệnh thân mật | 쉬어라swieora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 쉽시오swipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쉬어서swieoseo |
| "Vì…" -니까 | 쉬니까swinikka |
| "…nhưng" -지만 | 쉬지만swijiman |
| "Nếu…" -면 | 쉬면swimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 쉬려고swiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 쉬기swigi |
| Định ngữ quá khứ | 쉰swin |
| Định ngữ tương lai | 쉴swil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쉬다
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 쉬다
- 숨쉬다 — Thở, hô hấp.
Câu ví dụ với 쉬다
- 톰은 한숨 쉬었어. Tom đã thở dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363425
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rest, to break, to relax, to take a rest; (of an establishment) to be closed, to not work (e.g. for a holiday); (of a person) to take a break, to take time out (e.g. from working); to stay to rest (at a place), to lodge; to sleep; (of one's body) to rest, to put to rest; to rest from..., to be away from..., to take a break from..., to take time/a day off from...
- Động từ to breathe; to sigh
- Động từ to spoil, to go bad, to turn sour
- Động từ to become hoarse
- Động từ synonym of 쇠다 (soeda, “to become/get worse”)
Câu hỏi thường gặp
쉬다 nghĩa là gì?
쉬다 (động từ) nghĩa là nghỉ ngơi, ngơi.
쉬다 đọc thế nào?
쉬다 đọc là swida (romaja), IPA [ˈʃʰɥi(ː)da̠].