TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쉬다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
swida [ˈʃʰɥi(ː)da̠] giọng máy của trình duyệt

쉬다 nghĩa là nghỉ ngơi, ngơi.

Nghĩa của 쉬다

Động từ

  1. Nghỉ ngơi, ngơi, rồi.

Cách chia của 쉬다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn쉬어요swieoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở쉽니다swimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi쉬어swieo
Quá khứ — lịch sự쉬었어요swieosseoyo
Quá khứ — trang trọng쉬었습니다swieotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-쉬겠어요swigesseoyo
Nối "và, rồi" -고쉬고swigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ쉬는swineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký쉰다swinda
Quá khứ — trần thuật쉬었다swieotda
Câu hỏi trang trọng쉽니까swimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자쉬자swija
Mệnh lệnh thân mật쉬어라swieora
Mệnh lệnh trang trọng쉽시오swipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서쉬어서swieoseo
"Vì…" -니까쉬니까swinikka
"…nhưng" -지만쉬지만swijiman
"Nếu…" -면쉬면swimyeon
Mục đích "để…" -려고쉬려고swiryeogo
Danh từ hoá -기쉬기swigi
Định ngữ quá khứ쉰swin
Định ngữ tương lai쉴swil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쉬다

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 쉬다

Câu ví dụ với 쉬다

  • 톰은 한숨 쉬었어. Tom đã thở dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363425

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rest, to break, to relax, to take a rest; (of an establishment) to be closed, to not work (e.g. for a holiday); (of a person) to take a break, to take time out (e.g. from working); to stay to rest (at a place), to lodge; to sleep; (of one's body) to rest, to put to rest; to rest from..., to be away from..., to take a break from..., to take time/a day off from...
  • Động từ to breathe; to sigh
  • Động từ to spoil, to go bad, to turn sour
  • Động từ to become hoarse
  • Động từ synonym of 쇠다 (soeda, “to become/get worse”)

Câu hỏi thường gặp

쉬다 nghĩa là gì?

쉬다 (động từ) nghĩa là nghỉ ngơi, ngơi.

쉬다 đọc thế nào?

쉬다 đọc là swida (romaja), IPA [ˈʃʰɥi(ː)da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.