숲
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sup
[sʰup̚] giọng máy của trình duyệt
숲 nghĩa là rừng, khu rừng.
Nghĩa của 숲
Danh từ
- Rừng, khu rừng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a forest or grove
Câu hỏi thường gặp
숲 nghĩa là gì?
숲 (danh từ) nghĩa là rừng, khu rừng.
숲 đọc thế nào?
숲 đọc là sup (romaja), IPA [sʰup̚].