TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스마일

seumail [sʰɯma̠iɭ] giọng máy của trình duyệt

스마일 nghĩa là cười.

Nghĩa của 스마일

Danh từ

  1. Cười.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스마일

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smile

Câu hỏi thường gặp

스마일 nghĩa là gì?

스마일 (danh từ) nghĩa là cười.

스마일 đọc thế nào?

스마일 đọc là seumail (romaja), IPA [sʰɯma̠iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.