스마일
seumail
[sʰɯma̠iɭ] giọng máy của trình duyệt
스마일 nghĩa là cười.
Nghĩa của 스마일
Danh từ
- Cười.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스마일
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smile
Câu hỏi thường gặp
스마일 nghĩa là gì?
스마일 (danh từ) nghĩa là cười.
스마일 đọc thế nào?
스마일 đọc là seumail (romaja), IPA [sʰɯma̠iɭ].