이십
isip
[ˈi(ː)ɕʰip̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
이십 nghĩa là hai mươi.
Nghĩa của 이십
Số từ
- Hai mươi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이십
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 二十 — twenty
Câu hỏi thường gặp
이십 nghĩa là gì?
이십 (số từ) nghĩa là hai mươi.
이십 đọc thế nào?
이십 đọc là isip (romaja), IPA [ˈi(ː)ɕʰip̚].