TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이십

isip [ˈi(ː)ɕʰip̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 二十

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

이십 nghĩa là hai mươi.

Nghĩa của 이십

Số từ

  1. Hai mươi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이십

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 二十 — twenty

Câu hỏi thường gặp

이십 nghĩa là gì?

이십 (số từ) nghĩa là hai mươi.

이십 đọc thế nào?

이십 đọc là isip (romaja), IPA [ˈi(ː)ɕʰip̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.