스스로
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
seuseuro
[sʰɯsʰɯɾo̞] giọng máy của trình duyệt
스스로 nghĩa là tự mình, tự, bản thân, chính mình.
Nghĩa của 스스로
Phó từ
- Tự mình, tự. (biên soạn)
Đại từ
- Bản thân, chính mình. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ by oneself, on one's own, without assistance
- Đại từ oneself
Câu hỏi thường gặp
스스로 nghĩa là gì?
스스로 (phó từ, đại từ) nghĩa là tự mình, tự, bản thân, chính mình.
스스로 đọc thế nào?
스스로 đọc là seuseuro (romaja), IPA [sʰɯsʰɯɾo̞].