TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스스로

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
seuseuro [sʰɯsʰɯɾo̞] giọng máy của trình duyệt

스스로 nghĩa là tự mình, tự, bản thân, chính mình.

Nghĩa của 스스로

Phó từ

  1. Tự mình, tự. (biên soạn)

Đại từ

  1. Bản thân, chính mình. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ by oneself, on one's own, without assistance
  • Đại từ oneself

Câu hỏi thường gặp

스스로 nghĩa là gì?

스스로 (phó từ, đại từ) nghĩa là tự mình, tự, bản thân, chính mình.

스스로 đọc thế nào?

스스로 đọc là seuseuro (romaja), IPA [sʰɯsʰɯɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.