TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스웨덴어

seuwedeneo [sʰɯwe̞de̞nʌ̹] giọng máy của trình duyệt

스웨덴어 nghĩa là tiếng thụy điển, tiếng thụy-điển.

Nghĩa của 스웨덴어

Danh từ

  1. Tiếng Thụy Điển, tiếng Thụy-Điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Swedish (language)

Câu hỏi thường gặp

스웨덴어 nghĩa là gì?

스웨덴어 (danh từ) nghĩa là tiếng thụy điển, tiếng thụy-điển.

스웨덴어 đọc thế nào?

스웨덴어 đọc là seuwedeneo (romaja), IPA [sʰɯwe̞de̞nʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.