TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스위치

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
seuwichi [sʰɯɥit͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

스위치 nghĩa là ngắt điện, công tắc.

Nghĩa của 스위치

Danh từ

  1. Ngắt điện, công tắc, đóng ngắt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스위치

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ switch

Câu hỏi thường gặp

스위치 nghĩa là gì?

스위치 (danh từ) nghĩa là ngắt điện, công tắc.

스위치 đọc thế nào?

스위치 đọc là seuwichi (romaja), IPA [sʰɯɥit͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.