TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스컹크

seukeongkeu [sʰɯkʰʌ̹ŋkxɯ] giọng máy của trình duyệt

스컹크 nghĩa là chồn hôi.

Nghĩa của 스컹크

Danh từ

  1. Chồn hôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skunk (animal)

Câu hỏi thường gặp

스컹크 nghĩa là gì?

스컹크 (danh từ) nghĩa là chồn hôi.

스컹크 đọc thế nào?

스컹크 đọc là seukeongkeu (romaja), IPA [sʰɯkʰʌ̹ŋkxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.