스컹크
seukeongkeu
[sʰɯkʰʌ̹ŋkxɯ] giọng máy của trình duyệt
스컹크 nghĩa là chồn hôi.
Nghĩa của 스컹크
Danh từ
- Chồn hôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skunk (animal)
Câu hỏi thường gặp
스컹크 nghĩa là gì?
스컹크 (danh từ) nghĩa là chồn hôi.
스컹크 đọc thế nào?
스컹크 đọc là seukeongkeu (romaja), IPA [sʰɯkʰʌ̹ŋkxɯ].