스케줄
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seukejul
[sʰɯkʰe̞d͡ʑuɭ] giọng máy của trình duyệt
스케줄 nghĩa là lịch trình, thời khắc biểu.
Nghĩa của 스케줄
Danh từ
- Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schedule
Câu hỏi thường gặp
스케줄 nghĩa là gì?
스케줄 (danh từ) nghĩa là lịch trình, thời khắc biểu.
스케줄 đọc thế nào?
스케줄 đọc là seukejul (romaja), IPA [sʰɯkʰe̞d͡ʑuɭ].