스케치
seukechi
[sʰɯkʰe̞t͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
스케치 nghĩa là phác hoạ.
Nghĩa của 스케치
Danh từ
- Phác hoạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sketch
Câu hỏi thường gặp
스케치 nghĩa là gì?
스케치 (danh từ) nghĩa là phác hoạ.
스케치 đọc thế nào?
스케치 đọc là seukechi (romaja), IPA [sʰɯkʰe̞t͡ɕʰi].