TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스케치

seukechi [sʰɯkʰe̞t͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

스케치 nghĩa là phác hoạ.

Nghĩa của 스케치

Danh từ

  1. Phác hoạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sketch

Câu hỏi thường gặp

스케치 nghĩa là gì?

스케치 (danh từ) nghĩa là phác hoạ.

스케치 đọc thế nào?

스케치 đọc là seukechi (romaja), IPA [sʰɯkʰe̞t͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.