TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스코어

seuko'eo [sʰɯkʰo̞ʌ̹] giọng máy của trình duyệt

스코어 nghĩa là số điểm.

Nghĩa của 스코어

Danh từ

  1. Số điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ score (tally of points); musical score

Câu hỏi thường gặp

스코어 nghĩa là gì?

스코어 (danh từ) nghĩa là số điểm.

스코어 đọc thế nào?

스코어 đọc là seuko'eo (romaja), IPA [sʰɯkʰo̞ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.