TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스코페

tên riêng
Seukope [sʰɯkʰo̞pʰe̞] giọng máy của trình duyệt

스코페 nghĩa là xcốp-pi-ê.

Nghĩa của 스코페

Danh từ riêng

  1. Xcốp-pi-ê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Skopje (the capital city of North Macedonia)

Câu hỏi thường gặp

스코페 nghĩa là gì?

스코페 (danh từ riêng) nghĩa là xcốp-pi-ê.

스코페 đọc thế nào?

스코페 đọc là Seukope (romaja), IPA [sʰɯkʰo̞pʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.