seukubeodaibing[sʰɯkʰubʌ̹da̠ibiŋ]giọng máy của trình duyệt
스쿠버다이빙 nghĩa là lặn có bình khí.
Nghĩa của 스쿠버다이빙
Danh từ
Lặn có bình khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ scuba diving (underwater swimming)
Câu hỏi thường gặp
스쿠버다이빙 nghĩa là gì?
스쿠버다이빙 (danh từ) nghĩa là lặn có bình khí.
스쿠버다이빙 đọc thế nào?
스쿠버다이빙 đọc là seukubeodaibing (romaja), IPA [sʰɯkʰubʌ̹da̠ibiŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.