TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스크롤바

seukeurolba [sʰɯkxɯɾo̞ɭba̠] giọng máy của trình duyệt

스크롤바 nghĩa là thanh trượt.

Nghĩa của 스크롤바

Danh từ

  1. Thanh trượt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scroll bar (graphical widget)

Câu hỏi thường gặp

스크롤바 nghĩa là gì?

스크롤바 (danh từ) nghĩa là thanh trượt.

스크롤바 đọc thế nào?

스크롤바 đọc là seukeurolba (romaja), IPA [sʰɯkxɯɾo̞ɭba̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.