TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스타디움

seutadium [sʰɯtʰa̠dium] giọng máy của trình duyệt

스타디움 nghĩa là sân vận động.

Nghĩa của 스타디움

Danh từ

  1. Sân vận động.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스타디움

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stadium

Câu hỏi thường gặp

스타디움 nghĩa là gì?

스타디움 (danh từ) nghĩa là sân vận động.

스타디움 đọc thế nào?

스타디움 đọc là seutadium (romaja), IPA [sʰɯtʰa̠dium].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.