TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스토리

seutori [sʰɯtʰo̞ɾi] giọng máy của trình duyệt

스토리 nghĩa là chuyện, tự sự.

Nghĩa của 스토리

Danh từ

  1. Chuyện, tự sự.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스토리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ story (account of events); plot, narrative

Câu hỏi thường gặp

스토리 nghĩa là gì?

스토리 (danh từ) nghĩa là chuyện, tự sự.

스토리 đọc thế nào?

스토리 đọc là seutori (romaja), IPA [sʰɯtʰo̞ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.