스토어
seutoeo
giọng máy của trình duyệt
스토어 nghĩa là cửa hàng.
Nghĩa của 스토어
Danh từ
- Cửa hàng; cửa hiệu.
Câu hỏi thường gặp
스토어 nghĩa là gì?
스토어 (danh từ) nghĩa là cửa hàng.
스토어 đọc thế nào?
스토어 đọc là seutoeo (romaja).
스토어 nghĩa là cửa hàng.
스토어 (danh từ) nghĩa là cửa hàng.
스토어 đọc là seutoeo (romaja).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.