스토킹
seutoking
[sʰɯtʰo̞cçiŋ] giọng máy của trình duyệt
스토킹 nghĩa là vớ.
Nghĩa của 스토킹
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Vớ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stocking
Câu hỏi thường gặp
스토킹 nghĩa là gì?
스토킹 (danh từ) nghĩa là vớ.
스토킹 đọc thế nào?
스토킹 đọc là seutoking (romaja), IPA [sʰɯtʰo̞cçiŋ].