TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스티커

seutikeo [sʰɯtʰikʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

스티커 nghĩa là nhãn.

Nghĩa của 스티커

Danh từ

  1. Nhãn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sticker

Câu hỏi thường gặp

스티커 nghĩa là gì?

스티커 (danh từ) nghĩa là nhãn.

스티커 đọc thế nào?

스티커 đọc là seutikeo (romaja), IPA [sʰɯtʰikʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.