seupaiweeo[sʰɯpʰa̠iwe̞ʌ̹]giọng máy của trình duyệt
스파이웨어 nghĩa là phần mềm gián điệp.
Nghĩa của 스파이웨어
Danh từ
Phần mềm gián điệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ spyware (software that surreptitiously monitors and reports activity)
Câu hỏi thường gặp
스파이웨어 nghĩa là gì?
스파이웨어 (danh từ) nghĩa là phần mềm gián điệp.
스파이웨어 đọc thế nào?
스파이웨어 đọc là seupaiweeo (romaja), IPA [sʰɯpʰa̠iwe̞ʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.