스포츠
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seupocheu
[sʰɯpʰo̞t͡ɕʰɯ] giọng máy của trình duyệt
스포츠 nghĩa là thể thao.
Nghĩa của 스포츠
Danh từ
- Thể thao. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스포츠
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sports; crew cut hairstyle
Câu hỏi thường gặp
스포츠 nghĩa là gì?
스포츠 (danh từ) nghĩa là thể thao.
스포츠 đọc thế nào?
스포츠 đọc là seupocheu (romaja), IPA [sʰɯpʰo̞t͡ɕʰɯ].