TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스포츠

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seupocheu [sʰɯpʰo̞t͡ɕʰɯ] giọng máy của trình duyệt

스포츠 nghĩa là thể thao.

Nghĩa của 스포츠

Danh từ

  1. Thể thao. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스포츠

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sports; crew cut hairstyle

Câu hỏi thường gặp

스포츠 nghĩa là gì?

스포츠 (danh từ) nghĩa là thể thao.

스포츠 đọc thế nào?

스포츠 đọc là seupocheu (romaja), IPA [sʰɯpʰo̞t͡ɕʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.