운동
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
운동 nghĩa là vận động, thể dục, thể thao.
Nghĩa của 운동
Danh từ
- Vận động, thể dục.
- Thể thao.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 운동
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 運動 — exercise, physical activity; sport, sports; movement in general
Câu hỏi thường gặp
운동 nghĩa là gì?
운동 (danh từ) nghĩa là vận động, thể dục, thể thao.
운동 đọc thế nào?
운동 đọc là undong (romaja), IPA [ˈu(ː)ndo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 운동 là gì?
운동 viết bằng chữ Hán là 運動, âm Hán Việt "vận động". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vận động" trong tiếng Việt.