TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

운동

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
undong [ˈu(ː)ndo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 運動 VẬN ĐỘNG 運 vận·動 động

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

운동 nghĩa là vận động, thể dục, thể thao.

Nghĩa của 운동

Danh từ

  1. Vận động, thể dục.
  2. Thể thao.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 운동

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 運動 — exercise, physical activity; sport, sports; movement in general

Câu hỏi thường gặp

운동 nghĩa là gì?

운동 (danh từ) nghĩa là vận động, thể dục, thể thao.

운동 đọc thế nào?

운동 đọc là undong (romaja), IPA [ˈu(ː)ndo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 운동 là gì?

운동 viết bằng chữ Hán là 運動, âm Hán Việt "vận động". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vận động" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.