스프링
seupeuring
[sʰɯpʰɯɾiŋ] giọng máy của trình duyệt
스프링 nghĩa là lò xo.
Nghĩa của 스프링
Danh từ
- Lò xo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스프링
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spring (mechanical device)
Câu hỏi thường gặp
스프링 nghĩa là gì?
스프링 (danh từ) nghĩa là lò xo.
스프링 đọc thế nào?
스프링 đọc là seupeuring (romaja), IPA [sʰɯpʰɯɾiŋ].