TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스프링

seupeuring [sʰɯpʰɯɾiŋ] giọng máy của trình duyệt

스프링 nghĩa là lò xo.

Nghĩa của 스프링

Danh từ

  1. Lò xo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스프링

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spring (mechanical device)

Câu hỏi thường gặp

스프링 nghĩa là gì?

스프링 (danh từ) nghĩa là lò xo.

스프링 đọc thế nào?

스프링 đọc là seupeuring (romaja), IPA [sʰɯpʰɯɾiŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.