TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

용수철

yongsucheol [joŋsʰut͡ɕʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 龍鬚鐵

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

용수철 nghĩa là lò xo.

Nghĩa của 용수철

Danh từ

  1. Lò xo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 용수철

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 龍鬚鐵 — spring (mechanical device)

Câu hỏi thường gặp

용수철 nghĩa là gì?

용수철 (danh từ) nghĩa là lò xo.

용수철 đọc thế nào?

용수철 đọc là yongsucheol (romaja), IPA [joŋsʰut͡ɕʰʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.