확성기
Lưu ý: âm Hán Việt “khuếch thanh khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 확성기 nghĩa là loa, máy phát thanh, loa phóng thanh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
확성기 nghĩa là loa, máy phát thanh, loa phóng thanh.
Nghĩa của 확성기
Danh từ
- Loa, máy phát thanh.
- Loa phóng thanh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 확성기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 擴聲器 — loudspeaker; megaphone
Câu hỏi thường gặp
확성기 nghĩa là gì?
확성기 (danh từ) nghĩa là loa, máy phát thanh, loa phóng thanh.
확성기 đọc thế nào?
확성기 đọc là hwakseonggi (romaja), IPA [ɸwa̠ks͈ʌ̹ŋɡi].
Âm Hán Việt của 확성기 là gì?
확성기 viết bằng chữ Hán là 擴聲器, âm Hán Việt "khuếch thanh khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khuếch thanh khí" trong tiếng Việt — 확성기 nghĩa là loa, máy phát thanh, loa phóng thanh.