TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스핑크스

seupingkeuseu [sʰɯpʰiŋkxɯs͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

스핑크스 nghĩa là nhân sư.

Nghĩa của 스핑크스

Danh từ

  1. Nhân sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphinx (creature with the head of a person and the body of an animal)
  • Danh từ Sphynx (cat)

Câu hỏi thường gặp

스핑크스 nghĩa là gì?

스핑크스 (danh từ) nghĩa là nhân sư.

스핑크스 đọc thế nào?

스핑크스 đọc là seupingkeuseu (romaja), IPA [sʰɯpʰiŋkxɯs͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.